Ký hiệu van công nghiệp dùng trong bản vẽ thiết kế

Trong số vô vàn các chi tiết được thể hiện trên bản vẽ, ký hiệu van công nghiệp là một yếu tố quan trọng giúp người đọc nhanh chóng xác định loại van và chức năng của nó trong hệ thống. Đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp, nơi các hệ thống đường ống phức tạp đóng vai trò quan trọng, việc đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật là một kỹ năng không thể thiếu. 

Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một danh sách đầy đủ và dễ hiểu về các ký hiệu van công nghiệp phổ biến nhất, giúp bạn tự tin đọc hiểu bản vẽ và làm việc hiệu quả trong lĩnh vực này.

Giới thiệu chung về ký hiệu van

Ký hiệu van công nghiệp là gì?

Ký hiệu van công nghiệp là các hình ảnh hoặc biểu tượng đơn giản được sử dụng trên bản vẽ kỹ thuật và sơ đồ hệ thống đường ống để đại diện cho các loại van khác nhau. Thay vì vẽ chi tiết hình dạng thực tế của van, các kỹ sư sử dụng các ký hiệu này để tiết kiệm không gian, tăng tính trực quan và làm cho bản vẽ trở nên dễ đọc, dễ hiểu hơn.

Vai trò của ký hiệu van công nghiệp

  • Truyền đạt thông tin nhanh chóng và chính xác: Ký hiệu giúp người đọc nhanh chóng xác định loại van, chức năng và vị trí của nó trong hệ thống mà không cần phải đọc các mô tả dài dòng.
  • Tiết kiệm không gian trên bản vẽ: Ký hiệu nhỏ gọn giúp giảm thiểu sự phức tạp và rối mắt trên bản vẽ, đặc biệt là đối với các hệ thống đường ống lớn và phức tạp.
  • Đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp: Việc sử dụng ký hiệu tiêu chuẩn giúp đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp trong các bản vẽ kỹ thuật, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp và hợp tác giữa các kỹ sư, kỹ thuật viên và các bên liên quan khác.
  • Hỗ trợ thiết kế, lắp đặt, bảo trì và sửa chữa: Ký hiệu van công nghiệp là một phần không thể thiếu trong quá trình thiết kế, lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống đường ống. Chúng cung cấp thông tin quan trọng để kỹ sư và kỹ thuật viên có thể thực hiện công việc một cách chính xác và hiệu quả.

Các tiêu chuẩn ký hiệu van công nghiệp phổ biến

Trên thế giới có nhiều tiêu chuẩn khác nhau về ký hiệu van công nghiệp, tuy nhiên, hai tiêu chuẩn phổ biến nhất là:

  • ISO (International Organization for Standardization): Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế, đưa ra các tiêu chuẩn chung được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
  • ANSI (American National Standards Institute): Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ, đưa ra các tiêu chuẩn chủ yếu được sử dụng ở Bắc Mỹ.
  • DIN (Deutsches Institut für Normung): Viện Tiêu chuẩn Đức, tiêu chuẩn này cũng được sử dụng ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn này chủ yếu nằm ở hình dạng và cách thể hiện chi tiết của các ký hiệu. Một số ký hiệu có thể giống nhau giữa các tiêu chuẩn, trong khi một số khác có thể khác biệt đáng kể. Do đó, việc xác định rõ tiêu chuẩn được sử dụng trong một bản vẽ cụ thể là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.

Ký hiệu các loại van trong bản vẽ, bản thiết kế

Để có thể đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật một cách hiệu quả, việc nắm vững ký hiệu của các loại van công nghiệp phổ biến là vô cùng quan trọng. Mỗi loại van lại có một ký hiệu riêng, thể hiện đặc điểm cấu tạo và chức năng của nó. 

Ký hiệu van cổng

Ký hiệu van cổng được thể hiện bằng đường thẳng đứng nằm giữa 2 hình tam giác như hình bên dưới. Để nhận biết phương pháp lắp đặt trên bản vẽ, người ta vẽ 3 loại ký hiệu van cổng bao gồm: Kết nối hàn, kết nối mặt bích, kết nối socket.

Ký hiệu van cổng trên bản vẽ
Ký hiệu van cổng trên bản vẽ

Ký hiệu van cầu

Ký hiệu van cầu trên bản vẽ nhận biết qua chấm tròn nhỏ (tượng trưng cho van có dạng hình cầu) nằm giữa 2 đỉnh hình tam giác. Giống với van cổng thì van cầu có 3 kiểu bản vẽ kết nối: Nối hàn, lắp mặt bích và kết nối socket.

Ký hiệu van cầu trên bản vẽ
Ký hiệu van cầu trên bản vẽ

Ký hiệu van bi

Ký hiệu van bi là hình tròn ngoại tiếp 2 tam giác đối đỉnh vào nhau (tượng trưng cho bi van nằm bên trong van). Van bi cũng được thể hiện trên bản vẽ thiết kế bằng kết nối hàn nối bích và lắp socket quen thuộc.

Ký hiệu van bi trên bản vẽ
Ký hiệu van bi trên bản vẽ

Ký hiệu van bướm

Đến đây, ký hiệu loại van bi khá đặc biệt, không còn dùng hình tam giác để biểu thị nữa. Thay vào đó, ký hiệu van bi là hình chữ Z nằm ngang có thêm chấm tròn ở giữa. Mẫu van này cũng chỉ xuất hiện 2 kiểu lắp trên bản vẽ là lắp hàn và lắp bích mà thôi.

Ký hiệu van bướm trên bản vẽ
Ký hiệu van bướm trên bản vẽ

Ký hiệu van 1 chiều

Ký hiệu van một chiều chỉ dòng chảy lưu chất chạy theo một chiều duy nhất mà không thể chảy theo hướng ngược lại. Trên bản vẽ, bạn sẽ thấy ký hiệu van bi là vòng tròn nằm nội tiếp tam giác thiếu 1 cạnh. Hướng chảy của dòng lưu chất là hướng của đỉnh tam giác thiếu cạnh ấy.

Ký hiệu van 1 chiều trên bản vẽ
Ký hiệu van 1 chiều trên bản vẽ

Ký hiệu van an toàn

Ký hiệu van an toàn thường có một biểu tượng lò xo và một đường xả, biểu thị chức năng xả áp khi áp suất vượt quá giới hạn. Lò xo tượng trưng cho cơ chế điều chỉnh áp suất, và đường xả cho thấy hướng mà lưu chất sẽ được xả ra khi van hoạt động.

Ký hiệu van an toàn trong bản vẽ
Ký hiệu van an toàn trên bản vẽ

Ký hiệu van giảm áp

Ký hiệu van giảm áp trên bản vẽ thường có hai hình tam giác ngược chiều nhau, biểu thị chức năng giảm áp suất. Các tam giác này cho thấy van có khả năng điều chỉnh áp suất từ đầu vào xuống đầu ra.

Ký hiệu van giảm áp trong bản vẽ
Ký hiệu van giảm áp trên bản vẽ

Ký hiệu van điều khiển

Ký hiệu van điều khiển thường có một hình vuông hoặc hình chữ nhật bao quanh ký hiệu van, biểu thị khả năng điều khiển tự động. Hình vuông hoặc hình chữ nhật này tượng trưng cho bộ điều khiển, có thể là điện, khí nén hoặc thủy lực, cho phép van tự động điều chỉnh theo các tín hiệu điều khiển bên ngoài.

Ký hiệu van thủy lực

Ký hiệu chung cho van thủy lực thường là hình vuông hoặc hình chữ nhật, thể hiện chức năng chung của van trong hệ thống thủy lực. Hình vuông thể hiện vị trí, mũi tên thể hiện hướng dòng chảy, lò xo thể hiện khả năng điều chỉnh áp suất, các đường gạch chéo thể hiện các đường dẫn dầu bị chặn.

Ký hiệu van điện từ 

  • Ký hiệu van điện từ 2/2 (2 cổng, 2 vị trí): Hai hình vuông liền kề thể hiện hai vị trí đóng và mở, hai mũi tên thể hiện đường dẫn dầu.
  • Ký hiệu van điện từ 3/2 (3 cổng, 2 vị trí): Tương tự như van 2/2, nhưng có thêm một cổng xả.
  • Ký hiệu van điện từ 5/2 (5 cổng, 2 vị trí): Năm cổng kết nối và hai vị trí hoạt động.

Các hình vuông thể hiện vị trí, mũi tên thể hiện đường dẫn dầu, T-block thể hiện cổng bị chặn, ký hiệu hình cuộn dây thể hiện cuộn coil điện từ.

Ký hiệu cuộn coil điện từ thường là hình chữ nhật hoặc hình tròn có gạch chéo, thể hiện bộ phận tạo ra từ trường để điều khiển van.

Ký hiệu van điện từ trên bản vẽ
Ký hiệu van điện từ trên bản vẽ

Ký hiệu các loại van khí nén

Ký hiệu van khí nén tương tự như van điện từ, nhưng thường có thêm các ký hiệu đặc biệt để thể hiện các chức năng liên quan đến khí nén. Các hình vuông thể hiện vị trí, mũi tên thể hiện đường dẫn khí, T-block thể hiện cổng bị chặn.

Ký hiệu các loại van khí nén trên bản vẽ
Ký hiệu các loại van khí nén trên bản vẽ

Một số ký hiệu bổ sung cho van công nghiệp trong bản vẽ

Để đọc hiểu một bản vẽ kỹ thuật một cách đầy đủ và chính xác, việc nắm vững các ký hiệu van công nghiệp cơ bản là chưa đủ. Trong nhiều trường hợp, các kỹ sư còn sử dụng thêm các ký hiệu bổ sung để cung cấp thông tin chi tiết hơn về van, chẳng hạn như loại bộ truyền động, kiểu kết nối hoặc các tính năng đặc biệt khác. 

Những ký hiệu bổ sung này giúp làm rõ hơn về cấu tạo, chức năng và cách thức vận hành của van, từ đó hỗ trợ quá trình thiết kế, lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống một cách hiệu quả. 

Ký hiệu bộ truyền động (Actuator): Bộ truyền động là bộ phận được sử dụng để điều khiển van đóng mở. Ký hiệu của bộ truyền động cho biết cách thức van được vận hành:

  • Tay gạt (Manual): Thường không có ký hiệu đặc biệt, hoặc sử dụng một đường thẳng đơn giản kết hợp với ký hiệu van cơ bản. Điều này cho biết van được vận hành bằng tay, thông qua việc tác động lực lên tay gạt.
  • Điện (Electric): Thường có ký hiệu hình chữ nhật hoặc hình vuông nhỏ được vẽ trên đỉnh hoặc bên cạnh ký hiệu van cơ bản. Ký hiệu này cho biết van được điều khiển bằng điện, thông qua một động cơ điện.
  • Khí nén (Pneumatic): Thường có ký hiệu hình tròn hoặc hình bầu dục được vẽ trên đỉnh hoặc bên cạnh ký hiệu van cơ bản. Ký hiệu này cho biết van được điều khiển bằng khí nén, thông qua áp suất khí.
  • Thủy lực (Hydraulic): Tương tự như khí nén, ký hiệu bộ truyền động thủy lực cũng thường là hình tròn hoặc hình bầu dục, nhưng có thể có thêm các chi tiết khác để phân biệt với khí nén. Van được điều khiển bằng áp suất chất lỏng (thường là dầu).

Ký hiệu kết nối: Ký hiệu kết nối cho biết cách van được kết nối với đường ống:

  • Nối ren (Threaded): Thường không có ký hiệu đặc biệt, hoặc sử dụng các đường gạch chéo nhỏ được vẽ trên đường ống gần van.
  • Nối bích (Flanged): Thường có các đường thẳng song song được vẽ ở hai bên van, tượng trưng cho mặt bích.
  • Nối hàn (Welded): Tương tự như bích, ký hiệu kết nối hàn cũng thường có các đường thẳng song song, nhưng có thể được nối liền với nhau hoặc có hình dạng đặc biệt để phân biệt với kết nối bích.

Các ký hiệu đặc biệt khác: Tùy thuộc vào tiêu chuẩn sử dụng và ứng dụng cụ thể, có thể có các ký hiệu đặc biệt khác để chỉ các tính năng hoặc đặc điểm riêng của van, chẳng hạn như:

  • Van có bộ lọc (thường có ký hiệu bộ lọc được vẽ gần van).
  • Van có van bypass (thường có đường bypass được vẽ song song với van chính).
  • Van có cảm biến (thường có ký hiệu cảm biến được vẽ gần van).

Hiểu rõ các ký hiệu van công nghiệp là một kỹ năng cần thiết đối với bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật đường ống. Với bảng ký hiệu đầy đủ và chính xác, bạn sẽ có thể dễ dàng đọc hiểu bản vẽ, thiết kế, lắp đặt, bảo trì và sửa chữa hệ thống một cách hiệu quả.

Nếu có nhu cầu tìm hiểu van công nghiệp hay các thiết bị phụ trợ, liên hệ ngay Tuấn Hưng Phát Valve qua hotline để được tư vấn ngay nhé!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *