Đơn vị đo áp suất | Cách quy đổi các đơn vị đo áp suất

Áp suất là một đại lượng vật lý quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống hàng ngày. Để đo lường và kiểm soát áp suất một cách chính xác, chúng ta cần hiểu rõ về các đơn vị đo áp suất khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về các đơn vị đo áp suất phổ biến, cách chuyển đổi giữa chúng và ứng dụng thực tế trong công nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực van công nghiệp mà Tuấn Hưng Phát Valve đang hoạt động.

Khái niệm về áp suất và các đơn vị đo áp suất

Trong một hệ thống đường ống, bình chứa…các lưu chất (là chất lỏng hoặc chất khí) luôn gây nên một lực tác động vào thành của đường ống, bình chứa…. và lực tác dụng ấy gọi là áp suất. Áp suất này phụ thuộc vào bản chất của lưu chất, thể tích và nhiệt độ của lưu chất.

dong-ho-do-ap-suat

Hiện nay, có quá nhiều loại đồng hồ đo áp suất cùng với các đơn vị đo lường cũng quá phức tạp, các đơn vị đo mà chúng ta thường thấy như: mbar, bar, psi, kg/cm2, Kpa, Mpa…. Nguyên nhân gây ra sự phức tạp này bởi sự không thống nhất giữa các nền công nghiệp tiên phong trong giai đoạn chiến tranh lạnh. Các quốc gia luôn đưa ra các tiêu chuẩn của riêng mình để đo lường từ đơn vị đo áp suất, chuẩn kết nối cơ khí, rồi đến đo độ cao cũng dùng các đơn vị đo khác nhau…. Chính vì vậy mà ngày nay có quá nhiều loại tiêu chuẩn đo lường, gây nên việc sử dụng các thiết bị cũng khá khó khăn.

Qui đổi các đơn vị đo áp suất theo đơn vị 1 bar chuẩn

1 bar = 100000 Pa (Pascal)
1 bar = 0.1 Mpa ( megapascal )
1 bar = 1.02 kgf/cm2
1 bar = 100 kPa ( kilopascal )
1 bar = 1000 hPa ( hetopascal )
1 bar = 1000 mbar ( milibar )
1 bar = 10197.16 kgf/m2
1 bar = 0.99 atm ( physical atmosphere )
1 bar = 1.02 technical atmosphere
1 bar = 0.0145 Ksi ( kilopoud lực trên inch vuông )
1 bar = 14.5 Psi ( pound lực trên inch vuông )
1 bar = 2088.5 ( pound per square foot )
1 bar = 10.19 mét nước ( mH2O )
1 bar = 401.5 inc nước ( inH2O )
1 bar = 1019.7 cm nước ( cmH2O )
1 bar = 29.5 inHg ( inch of mercury )
1 bar = 75 cmHg ( centimetres of mercury )
1 bar = 750 mmHg ( milimetres of mercury )
1 bar = 750 Torr

Quy đổi các đơn vị đo áp suất trong hệ đo lường quốc tế (SI)

Đơn vị đo Pascal: là đơn vị dẫn xuất trong SI nghĩa là nó được suy ra từ các đơn vị đo cơ bản khác:
1Pa = 1N/m2 = 0,981kg/m s-2

Bảng quy đổi các đơn vị đo áp suất

bang-quy-doi-cac-don-vi-do-ap-suat1

  • Công thức chuyển đổi:

    • 1 bar = 100,000 Pa
    • 1 atm = 101,325 Pa
    • 1Psi = 6894.757 Pa
    • 1mmHg = 133.322 Pa
  • Ví dụ minh họa:

    • Chuyển đổi 5 bar sang Pascal: 5 bar x 100,000 Pa/bar = 500,000 Pa.
    • Chuyển đổi 30 psi sang bar: 30 psi / 14.504 psi/bar ≈ 2.068 bar.

Lựa chọn đơn vị đo áp suất phù hợp 

Việc lựa chọn đơn vị đo áp suất phù hợp không chỉ đơn giản là chọn đơn vị quen thuộc, mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng để đảm bảo tính chính xác, hiệu quả và tuân thủ các tiêu chuẩn. Dưới đây là một số yếu tố cần xem xét:

1. Ngành nghề ứng dụng:

Mỗi ngành công nghiệp thường có những quy ước và tiêu chuẩn riêng về đơn vị đo áp suất. Ví dụ:

  • Y tế: mmHg thường được sử dụng để đo huyết áp, trong khi kPa có thể được sử dụng trong các thiết bị hô hấp.
  • Dầu khí: Psi và bar là những đơn vị phổ biến để đo áp suất trong các đường ống, bể chứa và thiết bị khai thác.
  • Khí nén: Psi, bar, và Pa đều được sử dụng, tùy thuộc vào loại thiết bị và hệ thống cụ thể.
  • Thủy lực: Bar và MPa thường được sử dụng để đo áp suất trong các hệ thống thủy lực công nghiệp.
  • Thời tiết: hPa (hectopascal) thường được sử dụng để đo áp suất khí quyển.

2. Loại thiết bị đo:

Các thiết bị đo áp suất khác nhau có thể được thiết kế để hiển thị kết quả theo các đơn vị khác nhau.

  • Đồng hồ đo áp suất analog: Thường có thang đo được chia theo một hoặc nhiều đơn vị, ví dụ psi, bar, kPa.
  • Đồng hồ đo áp suất kỹ thuật số: Có thể cho phép người dùng lựa chọn đơn vị hiển thị, ví dụ Pa, kPa, MPa, bar, psi.
  • Cảm biến áp suất: Thông thường cung cấp tín hiệu đầu ra tương ứng với áp suất đo được, và có thể được cấu hình để sử dụng với các đơn vị khác nhau.

3. Phạm vi đo:

Phạm vi đo của thiết bị đo áp suất cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn đơn vị.

  • Đối với áp suất rất thấp, Pa hoặc mbar có thể phù hợp hơn.
  • Đối với áp suất cao, bar, MPa hoặc psi có thể phù hợp hơn.

4. Tiêu chuẩn quốc gia/quốc tế:

Tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực, có thể có những quy định hoặc tiêu chuẩn cụ thể về đơn vị đo áp suất cần sử dụng. Ví dụ, trong khi hệ SI (với đơn vị Pascal) được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, thì psi vẫn phổ biến ở Mỹ và một số nước khác.

5. Tính nhất quán:

Trong một hệ thống hoặc dự án, nên sử dụng một đơn vị đo áp suất nhất quán để tránh nhầm lẫn và đảm bảo tính tương thích giữa các thiết bị.

Ví dụ cụ thể:

  • Khi lựa chọn van điều khiển khí nén cho hệ thống tưới tiêu, bạn cần xem xét đơn vị đo áp suất mà hệ thống sử dụng (ví dụ: bar hoặc psi) để đảm bảo van tương thích và hoạt động chính xác.
  • Khi lắp đặt đồng hồ đo áp suất cho đường ống dẫn khí, bạn cần chọn đồng hồ có đơn vị đo phù hợp với đơn vị được sử dụng trong thiết kế hệ thống (ví dụ: kPa hoặc bar).

Dựa vào bảng chuyển đổi trên, ta có thể dễ dàng quy đổi các đơn vị đo áp suất với nhau, đây cũng sẽ là câu trả lời giải quyết vấn đề không đồng nhất các đơn vị đo áp suất trên các sản phẩm. Hiểu rõ về các đơn vị đo áp suất và cách chuyển đổi giữa chúng là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác trong đo lường và kiểm soát áp suất. Tuấn Hưng Phát Valve cung cấp đa dạng các thiết bị đo áp suất và van công nghiệp chất lượng cao, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất!

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *